重望高名

zhòng wàng gāo míng trọng vọng cao danh

Hán Việt: trọng vọng cao danh · Pinyin: zhòng wàng gāo míng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (vọng) + (cao) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥有崇高的名望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥有崇高的名望。