重此抑彼

zhòng cǐ yì bǐ trọng thử ức bỉ

Hán Việt: trọng thử ức bỉ · Pinyin: zhòng cǐ yì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thử) + (ức) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重:重视;抑:压制,贬低。重视这个,压制那个。指待人或处事不公平。