重歸於好 chóng guī yú hǎo · trọng quy vu hảo Hán Việt: trọng quy vu hảo · Pinyin: chóng guī yú hǎo Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 歸 (quy) + 於 (vu) + 好 (hảo)Pinyinchóng guī yú hǎoHán Việttrọng quy vu hảoCấu tạo重 + 歸 + 於 + 好 · trọng + quy + vu + hảo nghĩa thành phần: trọng + quy + vu + hảo Nghĩa EngCihui 重歸於好 hóngguīyúhǎo f.e. be reconciled (to)