重氣徇命 zhòng qì xùn míng · trọng khí tuẫn mệnh Hán Việt: trọng khí tuẫn mệnh · Pinyin: zhòng qì xùn míng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 氣 (khí) + 徇 (tuẫn) + 命 (mệnh)Pinyinzhòng qì xùn míngHán Việttrọng khí tuẫn mệnhCấu tạo重 + 氣 + 徇 + 命 · trọng + khí + tuẫn + mệnh nghĩa thành phần: trọng + khí + tuẫn + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重视义气,慕求声名。