重氢

zhòng qīngtrọng khinh

Hán Việt: trọng khinh · Pinyin: zhòng qīng

Tổng quan

Đê-u-tê-ri (kí hiệu: D)

新华 · Tân Hoa Đại lục

见氢”(885页)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

即氘,氫的同位素之一。

Cấu tạo: 重 (trọng) + 氫 (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heavy hydrogen (isotope)
  • Cihui deuterium
  • Tần suất từ (hoá học) đơteri; Đê-u-tê-ri
  • Biên soạn 重氫 zhòngqīng n. <chem.> heavy hydrogen; deuterium

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即氘,氫的同位素之一。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见氢”(885页)。

Eng

  • Cihui heavy hydrogen (isotope); deuterium
  • Tần suất từ 重氫 zhòngqīng n. <chem.> heavy hydrogen; deuterium

Từ liên quan

Gần nghĩa

重氢子 · 氢化 · 氢弹 · 氢气 · 氢氧 · 氢的 · 氢酶 · 氢键