氢化

qīng huàkhinh hóa

Hán Việt: khinh hóa · Pinyin: qīng huà

Tổng quan

hydro hóa

新华 · Tân Hoa Đại lục

有機化合物與氫氣產生加成、取代或分子裂解等作用。是將氫加到有機化合物上的方法。

Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hydro hóa
  • Tần suất từ hydro hóa
  • Biên soạn 氫化 qīnghuà n. <chem.> hydrogenation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有機化合物與氫氣產生加成、取代或分子裂解等作用。是將氫加到有機化合物上的方法。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydriding

Eng

  • Cihui hydrogenation
  • Tần suất từ 氫化 qīnghuà n. <chem.> hydrogenation

Đức

  • Handedict Hydrierung (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氢化氰 · 氢化物 · 氢化酶 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛