重氢子 trọng khinh tử Hán Việt: trọng khinh tử Tổng quan (hoá học) đơteron Cấu tạo: 重 (trọng) + 氫 (khinh) + 子 (tử)Hán Việttrọng khinh tửTừ loạidanhCấu tạo重 + 氫 + 子 · trọng + khinh + tử nghĩa thành phần: trọng + khinh + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơteron Từ liên quan Gần nghĩa重氢 · 重氢核