重氣徇名 zhòng qì xùn míng · trọng khí tuẫn danh Hán Việt: trọng khí tuẫn danh · Pinyin: zhòng qì xùn míng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 氣 (khí) + 徇 (tuẫn) + 名 (danh)Pinyinzhòng qì xùn míngHán Việttrọng khí tuẫn danhCấu tạo重 + 氣 + 徇 + 名 · trọng + khí + tuẫn + danh nghĩa thành phần: trọng + khí + tuẫn + danh