重氣輕命 zhòng qì qīng mìng · trọng khí khinh mệnh Hán Việt: trọng khí khinh mệnh · Pinyin: zhòng qì qīng mìng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 氣 (khí) + 輕 (khinh) + 命 (mệnh)Pinyinzhòng qì qīng mìngHán Việttrọng khí khinh mệnhCấu tạo重 + 氣 + 輕 + 命 · trọng + khí + khinh + mệnh nghĩa thành phần: trọng + khí + khinh + mệnh