重氣輕身 zhòng qì qīng shēn · trọng khí khinh thân Hán Việt: trọng khí khinh thân · Pinyin: zhòng qì qīng shēn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 氣 (khí) + 輕 (khinh) + 身 (thân)Pinyinzhòng qì qīng shēnHán Việttrọng khí khinh thânCấu tạo重 + 氣 + 輕 + 身 · trọng + khí + khinh + thân nghĩa thành phần: trọng + khí + khinh + thân