重氮顯影機 chóng dàn xiǎn yǐng jī · trọng đạm hiển ảnh ki Hán Việt: trọng đạm hiển ảnh ki · Pinyin: chóng dàn xiǎn yǐng jī Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 氮 (đạm) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 機 (ki)Pinyinchóng dàn xiǎn yǐng jīHán Việttrọng đạm hiển ảnh kiCấu tạo重 + 氮 + 顯 + 影 + 機 · trọng + đạm + hiển + ảnh + ki nghĩa thành phần: trọng + đạm + hiển + ảnh + ki