重泉幽壤

chóng quán yōu rǎng trọng tuyền u nhưỡng

Hán Việt: trọng tuyền u nhưỡng · Pinyin: chóng quán yōu rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (tuyền) + (u) + (nhưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽壤,指地下。「重泉幽壤」猶「九泉之下」。見「九泉之下」條。