重溫舊情 trọng ôn cựu tình Hán Việt: trọng ôn cựu tình Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 溫 (ôn) + 舊 (cựu) + 情 (tình)Hán Việttrọng ôn cựu tìnhCấu tạo重 + 溫 + 舊 + 情 · trọng + ôn + cựu + tình nghĩa thành phần: trọng + ôn + cựu + tình Nghĩa EngCihui 重溫舊情 hóngwēnjiùqíng f.e. renew/revive one's friendship/love