重點工程 trọng điểm công trình Hán Việt: trọng điểm công trình Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việttrọng điểm công trìnhCấu tạo重 + 點 + 工 + 程 · trọng + điểm + công + trình nghĩa thành phần: trọng + điểm + công + trình Nghĩa EngCihui 重點工程 hòngdiǎn gōngchéng n. major/priority project