重點突出 trọng điểm đột xuất Hán Việt: trọng điểm đột xuất Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 突 (đột) + 出 (xuất)Hán Việttrọng điểm đột xuấtCấu tạo重 + 點 + 突 + 出 · trọng + điểm + đột + xuất nghĩa thành phần: trọng + điểm + đột + xuất Nghĩa EngCihui 重點突出 hòngdiǎn tūchū v.p. give prominence to the key points