重點行業 trọng điểm hành nghiệp Hán Việt: trọng điểm hành nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Hán Việttrọng điểm hành nghiệpCấu tạo重 + 點 + 行 + 業 · trọng + điểm + hành + nghiệp nghĩa thành phần: trọng + điểm + hành + nghiệp Nghĩa EngCihui 重點行業 hòngdiǎn hángyè p.w. key trades