重點進攻 trọng điểm tiến công Hán Việt: trọng điểm tiến công Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 進 (tiến) + 攻 (công)Hán Việttrọng điểm tiến côngCấu tạo重 + 點 + 進 + 攻 · trọng + điểm + tiến + công nghĩa thành phần: trọng + điểm + tiến + công Nghĩa EngCihui 重點進攻 hòngdiǎn jìngōng n./v.p. <mil.> attack against key sectors