重熙累績 chóng xī lěi jì · trọng hi luy tích Hán Việt: trọng hi luy tích · Pinyin: chóng xī lěi jì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 熙 (hi) + 累 (luy) + 績 (tích)Pinyinchóng xī lěi jìHán Việttrọng hi luy tíchCấu tạo重 + 熙 + 累 + 績 · trọng + hi + luy + tích nghĩa thành phần: trọng + hi + luy + tích