重獲新生 trọng hoạch tân sanh Hán Việt: trọng hoạch tân sanh Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 獲 (hoạch) + 新 (tân) + 生 (sanh)Hán Việttrọng hoạch tân sanhCấu tạo重 + 獲 + 新 + 生 · trọng + hoạch + tân + sanh nghĩa thành phần: trọng + hoạch + tân + sanh