重珪迭組 chóng guī dié zǔ · trọng khuê điệt tổ Hán Việt: trọng khuê điệt tổ · Pinyin: chóng guī dié zǔ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 珪 (khuê) + 迭 (điệt) + 組 (tổ)Pinyinchóng guī dié zǔHán Việttrọng khuê điệt tổCấu tạo重 + 珪 + 迭 + 組 · trọng + khuê + điệt + tổ nghĩa thành phần: trọng + khuê + điệt + tổ