重現殘丘 trọng hiện tàn khâu Hán Việt: trọng hiện tàn khâu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 現 (hiện) + 殘 (tàn) + 丘 (khâu)Hán Việttrọng hiện tàn khâuCấu tạo重 + 現 + 殘 + 丘 · trọng + hiện + tàn + khâu nghĩa thành phần: trọng + hiện + tàn + khâu