重現江湖

chóng xiàn jiāng hú trọng hiện giang hồ

Hán Việt: trọng hiện giang hồ · Pinyin: chóng xiàn jiāng hú

Tổng quan

xem 重出江湖

Cấu tạo: (trọng) + (hiện) + (giang) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 重出江湖

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 再度出現、投入於過去的生活或工作環境。如:「那位明星去年因結婚而息影,日前又重現江湖,主演新片。」

Eng

  • CC-CEDICT see 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]
  • Cihui see 重出江湖