重理舊業

chóng lǐ jiù yè trọng lí cựu nghiệp

Hán Việt: trọng lí cựu nghiệp · Pinyin: chóng lǐ jiù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (lí) + (cựu) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指再做以前曾做的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"重温旧业"。