重理舊業 chóng lǐ jiù yè · trọng lí cựu nghiệp Hán Việt: trọng lí cựu nghiệp · Pinyin: chóng lǐ jiù yè Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 理 (lí) + 舊 (cựu) + 業 (nghiệp)Pinyinchóng lǐ jiù yèHán Việttrọng lí cựu nghiệpCấu tạo重 + 理 + 舊 + 業 · trọng + lí + cựu + nghiệp nghĩa thành phần: trọng + lí + cựu + nghiệp