重生爷娘

chóng shēng yé niángtrọng sanh gia nương

Hán Việt: trọng sanh gia nương · Pinyin: chóng shēng yé niáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻有救命之恩的人。

Cấu tạo: 重 (trọng) + 生 (sanh) + 爺 (gia) + 孃 (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有救命之恩的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

重生父母