重生爺孃 chóng shēng yé niáng · trọng sanh gia nương Hán Việt: trọng sanh gia nương · Pinyin: chóng shēng yé niáng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 生 (sanh) + 爺 (gia) + 孃 (nương)Pinyinchóng shēng yé niángHán Việttrọng sanh gia nươngCấu tạo重 + 生 + 爺 + 孃 · trọng + sanh + gia + nương nghĩa thành phần: trọng + sanh + gia + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻有救命之恩的人。