重申前令 trọng thân tiền lệnh Hán Việt: trọng thân tiền lệnh Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 申 (thân) + 前 (tiền) + 令 (lệnh)Hán Việttrọng thân tiền lệnhCấu tạo重 + 申 + 前 + 令 · trọng + thân + tiền + lệnh nghĩa thành phần: trọng + thân + tiền + lệnh Nghĩa EngCihui 重申前令 hóngshēnqiánlìng f.e. reiterate the previous order