重男輕女

zhòng nán qīng nǚ trọng nam khinh nữ

Hán Việt: trọng nam khinh nữ · Pinyin: zhòng nán qīng nǚ

Tổng quan

coi trọng nam giới và xem nhẹ nữ giới (thành ngữ)

Cấu tạo: (trọng) + (nam) + (khinh) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi trọng nam giới và xem nhẹ nữ giới (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重視男子而輕視女子。如:「現代兩性平權,重男輕女的觀念早就不合時宜了。」

Eng

  • CC-CEDICT to value males and attach less importance to females (idiom)
  • Cihui to value males and attach less importance to females (idiom)