重皮疊髓
trọng bì điệp tủy
Hán Việt: trọng bì điệp tủy · Pinyin: zhòng pí dié suǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话重复﹑噜苏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话重复﹑噜苏。
Hán Việt: trọng bì điệp tủy · Pinyin: zhòng pí dié suǐ