重皮疊髓 zhòng pí dié suǐ · trọng bì điệp tủy Hán Việt: trọng bì điệp tủy · Pinyin: zhòng pí dié suǐ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 皮 (bì) + 疊 (điệp) + 髓 (tủy)Pinyinzhòng pí dié suǐHán Việttrọng bì điệp tủyCấu tạo重 + 皮 + 疊 + 髓 · trọng + bì + điệp + tủy nghĩa thành phần: trọng + bì + điệp + tủy