重算選項 trọng toán tuyển hạng Hán Việt: trọng toán tuyển hạng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 算 (toán) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)Hán Việttrọng toán tuyển hạngCấu tạo重 + 算 + 選 + 項 · trọng + toán + tuyển + hạng nghĩa thành phần: trọng + toán + tuyển + hạng