重罪輕判 trọng tội khinh phán Hán Việt: trọng tội khinh phán Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 罪 (tội) + 輕 (khinh) + 判 (phán)Hán Việttrọng tội khinh phánCấu tạo重 + 罪 + 輕 + 判 · trọng + tội + khinh + phán nghĩa thành phần: trọng + tội + khinh + phán Nghĩa EngCihui 重罪輕判 hòngzuìqīngpàn v.p. under-punishment; lenient sentence