重置費用 trọng trí phí dụng Hán Việt: trọng trí phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 置 (trí) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việttrọng trí phí dụngCấu tạo重 + 置 + 費 + 用 · trọng + trí + phí + dụng nghĩa thành phần: trọng + trí + phí + dụng Nghĩa EngCihui 重置費用 hóngzhì fèiyòng n. replacement expenditure