重而無基 zhòng ér wú jī · trọng nhi vô cơ Hán Việt: trọng nhi vô cơ · Pinyin: zhòng ér wú jī Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 而 (nhi) + 無 (vô) + 基 (cơ)Pinyinzhòng ér wú jīHán Việttrọng nhi vô cơCấu tạo重 + 而 + 無 + 基 · trọng + nhi + vô + cơ nghĩa thành phần: trọng + nhi + vô + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 基:根基。外表强大,却没有基础。比喻虚而不实。