重聚一堂 trọng tụ nhất đường Hán Việt: trọng tụ nhất đường Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 聚 (tụ) + 一 (nhất) + 堂 (đường)Hán Việttrọng tụ nhất đườngCấu tạo重 + 聚 + 一 + 堂 · trọng + tụ + nhất + đường nghĩa thành phần: trọng + tụ + nhất + đường Nghĩa EngCihui 重聚一堂 hóngjùyītáng f.e. be reunited under the same roof