重航空機 trọng hàng không ki Hán Việt: trọng hàng không ki Tổng quan máy bay nặng hơn không khí Cấu tạo: 重 (trọng) + 航 (hàng) + 空 (không) + 機 (ki)Hán Việttrọng hàng không kiCấu tạo重 + 航 + 空 + 機 · trọng + hàng + không + ki nghĩa thành phần: trọng + hàng + không + ki Nghĩa ViệtCihui máy bay nặng hơn không khí