重裀列鼎

chóng yīn liè dǐng trọng nhân liệt đỉnh

Hán Việt: trọng nhân liệt đỉnh · Pinyin: chóng yīn liè dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (nhân) + (liệt) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容生活富裕,官勢顯赫。元.關漢卿《拜月亭》第四折:「忒心偏,覷重裀列鼎不值錢。把黃齏淡飯相留戀。要徹老終年。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裀:夹层床垫。形容生活富裕,位居高官。