重裝貨物 trọng trang hóa vật Hán Việt: trọng trang hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việttrọng trang hóa vậtCấu tạo重 + 裝 + 貨 + 物 · trọng + trang + hóa + vật nghĩa thành phần: trọng + trang + hóa + vật