重複掃描 trọng phức tảo miêu Hán Việt: trọng phức tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việttrọng phức tảo miêuCấu tạo重 + 複 + 掃 + 描 · trọng + phức + tảo + miêu nghĩa thành phần: trọng + phức + tảo + miêu