重複檢查 chóng fù jiǎn chá · trọng phức kiểm tra Hán Việt: trọng phức kiểm tra · Pinyin: chóng fù jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinchóng fù jiǎn cháHán Việttrọng phức kiểm traCấu tạo重 + 複 + 檢 + 查 · trọng + phức + kiểm + tra nghĩa thành phần: trọng + phức + kiểm + tra