重複練習 trọng phức luyện tập Hán Việt: trọng phức luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việttrọng phức luyện tậpCấu tạo重 + 複 + 練 + 習 · trọng + phức + luyện + tập nghĩa thành phần: trọng + phức + luyện + tập Nghĩa EngCihui 重複練習 hóngfù liànxí n. repetition drill