重複錯誤 trọng phức thác ngộ Hán Việt: trọng phức thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việttrọng phức thác ngộCấu tạo重 + 複 + 錯 + 誤 · trọng + phức + thác + ngộ nghĩa thành phần: trọng + phức + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 重複錯誤 hóngfù cuòwù n. <lg.> perseveration error