重要關頭

trọng yếu quan đầu

Hán Việt: trọng yếu quan đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (yếu) + (quan) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重要關頭 hòngyào guāntóu n. critical moment/point