重規迭矩 chóng guī dié jǔ · trọng quy điệt củ Hán Việt: trọng quy điệt củ · Pinyin: chóng guī dié jǔ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 規 (quy) + 迭 (điệt) + 矩 (củ)Pinyinchóng guī dié jǔHán Việttrọng quy điệt củCấu tạo重 + 規 + 迭 + 矩 · trọng + quy + điệt + củ nghĩa thành phần: trọng + quy + điệt + củ