重規襲矩
trọng quy tập củ
Hán Việt: trọng quy tập củ · Pinyin: chóng guī xí jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指前后相合,合乎同样的规矩法度。亦比喻因袭、重复。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"重规迭矩"。
Hán Việt: trọng quy tập củ · Pinyin: chóng guī xí jǔ