重規迭矩

chóng guī dié jǔ trọng quy điệt củ

Hán Việt: trọng quy điệt củ · Pinyin: chóng guī dié jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (quy) + (điệt) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规与规相重,矩矩与相迭,度数相同,完全符合。原比喻动静合乎法度或上下相合,后形容模仿、重复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓前后相合,合乎同样的规矩法度。 2.比喻因袭﹑重复。