重訪祖國 trọng phóng tổ quốc Hán Việt: trọng phóng tổ quốc Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 訪 (phóng) + 祖 (tổ) + 國 (quốc)Hán Việttrọng phóng tổ quốcCấu tạo重 + 訪 + 祖 + 國 · trọng + phóng + tổ + quốc nghĩa thành phần: trọng + phóng + tổ + quốc Nghĩa EngCihui 重訪祖國 hóngfǎng zǔguó v.o. revisit the motherland