重責大任

trọng trách đại nhâm

Hán Việt: trọng trách đại nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (trách) + (đại) + (nhâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重大的責任。如:「因為你為人正直,處事認真,所以董事會決定將這重責大任交付給你。」

Eng

  • Cihui 重責大任 hòngzédàrèn f.e. serious and important responsiblity