重購顧主 trọng cấu cố chủ Hán Việt: trọng cấu cố chủ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 購 (cấu) + 顧 (cố) + 主 (chủ)Hán Việttrọng cấu cố chủCấu tạo重 + 購 + 顧 + 主 · trọng + cấu + cố + chủ nghĩa thành phần: trọng + cấu + cố + chủ Nghĩa EngCihui 重購顧主 hónggòu gùzhǔ n. repeat customer