重賂輕賢 zhòng lù qīng xián · trọng lộ khinh hiền Hán Việt: trọng lộ khinh hiền · Pinyin: zhòng lù qīng xián Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 賂 (lộ) + 輕 (khinh) + 賢 (hiền)Pinyinzhòng lù qīng xiánHán Việttrọng lộ khinh hiềnCấu tạo重 + 賂 + 輕 + 賢 · trọng + lộ + khinh + hiền nghĩa thành phần: trọng + lộ + khinh + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看重别人的贿赂而轻视有才能的人。