重賞甘餌 zhòng shàng gān ěr · trọng thưởng cam nhị Hán Việt: trọng thưởng cam nhị · Pinyin: zhòng shàng gān ěr Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 賞 (thưởng) + 甘 (cam) + 餌 (nhị)Pinyinzhòng shàng gān ěrHán Việttrọng thưởng cam nhịCấu tạo重 + 賞 + 甘 + 餌 · trọng + thưởng + cam + nhị nghĩa thành phần: trọng + thưởng + cam + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用厚重的奖赏作为诱饵,来吸引他人。